ổ cắm điện tiếng anh

Bottom line: if you ever receive sầu an electric shoông chồng when trying to unplug your computer, you may have experienced your computer becoming autonomic - maybe it just protected itself.


You watching: ổ cắm điện tiếng anh

Workers may choose to lớn unplug for a portion of a day và thus create the feeling of a vacation by simply separating themselves from the demands of constant digital communications.
A woman unplugs it & carries it outside over her shoulder, the camera angle receding from the lamp"s former home page.
Các quan điểm của các ví dụ ko biểu hiện ý kiến của những chỉnh sửa viên dhlamnghiep.org dhlamnghiep.org hoặc của dhlamnghiep.org University Press tốt của các đơn vị cấp phép.
*

*

*



See more: Những Hình Ảnh Động Chúc Mừng Sinh Nhật Đẹp Nhất, Những Hình Ảnh Chúc Mừng Sinh Nhật Dễ Thương

*

Phát triển Phát triển Từ điển API Tra cứu vớt bằng phương pháp nháy lưu ban con chuột Các phầm mềm tìm kiếm tìm Dữ liệu trao giấy phép
Giới thiệu Giới thiệu Khả năng truy cập dhlamnghiep.org English dhlamnghiep.org University Press Quản lý Sự chấp thuận đồng ý Bộ ghi nhớ cùng Riêng tư Corpus Các lao lý áp dụng
/displayLoginPopup #displayClassicSurvey /displayClassicSurvey #notifications message #secondaryButtonUrl secondaryButtonLabel /secondaryButtonUrl #dismissable closeMessage /dismissable /notifications
*



See more: Những Sản Phẩm In 3D Chất Lượng, 10 Sản Phẩm Đẹp Của In 3D

Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Tiếng Anh–Tiếng Séc Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Anh–Tiếng Nga Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Việt
#verifyErrors

message


Chuyên mục: Chia sẻ